Type any word!

"be away" in Indonesian

đi vắngkhông có mặt

Definition

Không có mặt ở một nơi nhất định, thường là vì đi du lịch, công tác hoặc bận việc khác ở nơi khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đi với thời gian ('đi vắng 2 ngày'). Không giống 'go away' (rời đi). Dùng khi ai đó tạm thời không có mặt vì lý do nào đó.

Examples

I will be away this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ **đi vắng**.

She cannot come because she will be away.

Cô ấy không đến được vì sẽ **đi vắng**.

My parents usually are away in August.

Bố mẹ tôi thường **đi vắng** vào tháng 8.

If you call me next week, I’ll be away on business.

Nếu bạn gọi tôi tuần sau, tôi sẽ **đi vắng** vì công việc.

Can you feed my cat while I am away?

Bạn có thể cho mèo của tôi ăn khi tôi **đi vắng** không?

Everyone noticed that he was away from the meeting yesterday.

Mọi người nhận ra rằng anh ấy **đã đi vắng** trong cuộc họp hôm qua.