Type any word!

"be around" in Vietnamese

ở quanh đâycó mặt

Definition

Diễn tả việc ai đó/cái gì đó có mặt ở gần đây hoặc tồn tại ở đâu đó chứ không ở một chỗ cụ thể. Cũng có thể dùng để nói về việc tồn tại lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính nói chuyện; thường dùng trong hỏi thăm như 'Bạn có ở quanh đây không?' hoặc để nói về ai đó đã hoạt động lâu dài. Không dùng nhầm với 'be there'.

Examples

Will you be around this weekend?

Cuối tuần này bạn có **ở quanh đây** không?

My parents will be around if you need help.

Bố mẹ tôi sẽ **ở quanh đây** nếu bạn cần giúp.

There are always people be around at the park.

Ở công viên luôn **có người ở quanh đây**.

Don't worry, I'll be around if you need anything.

Đừng lo, tôi sẽ **ở quanh đây** nếu bạn cần gì.

She's really been around the music industry for years.

Cô ấy thực sự đã **ở trong ngành âm nhạc nhiều năm** rồi.

Will you still be around when I get back from work?

Khi tôi về từ chỗ làm, bạn vẫn **ở quanh đây** chứ?