Type any word!

"be along" in Vietnamese

sẽ đếnsẽ tới

Definition

Diễn tả ai đó hoặc cái gì sẽ đến nơi trong thời gian ngắn nữa. Thường dùng để làm yên tâm hoặc trả lời câu hỏi khi nào đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không chỉ ra thời gian chính xác, chỉ mang ý nghĩa 'sắp đến'. Dùng nhiều khi trấn an hoặc trả lời.

Examples

Don't worry, she will be along soon.

Đừng lo, cô ấy sẽ **đến** sớm thôi.

The bus should be along any minute now.

Xe buýt sẽ **đến** bất cứ lúc nào.

He said he would be along after lunch.

Anh ấy bảo sẽ **đến** sau bữa trưa.

If you wait here, someone will be along to help you.

Nếu bạn chờ ở đây, sẽ có người **đến giúp bạn**.

The pizza guy will be along in a few minutes.

Người giao pizza sẽ **đến** trong vài phút nữa.

Just be patient, they’ll be along when they’re ready.

Kiên nhẫn nhé, họ sẽ **đến** khi họ sẵn sàng.