Type any word!

"bawl" in Vietnamese

gào khóckhóc ầm lên

Definition

Khóc rất to và ầm ĩ khi buồn bã hoặc đau đớn. Thường dùng cho trẻ em, đôi khi cũng dùng cho người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là khẩu ngữ, mạnh hơn 'khóc', hay dùng cho trẻ em nhưng người lớn cũng có thể dùng. Các cụm như 'bawl your eyes out' hoặc 'bawl like a baby' thường để chỉ người khóc lóc dữ dội.

Examples

The baby began to bawl when it was hungry.

Em bé bắt đầu **gào khóc** khi đói.

Don't bawl in the store; let's go home first.

Đừng **gào khóc** ở cửa hàng, về nhà trước đã.

He started to bawl after falling off his bike.

Anh ấy bắt đầu **khóc ầm lên** sau khi ngã xe đạp.

She bawled her eyes out when her cat ran away.

Cô ấy đã **khóc nức nở** khi con mèo bị lạc.

I could hear someone bawling in the next room all night.

Tôi nghe thấy ai đó đang **gào khóc** cả đêm ở phòng bên cạnh.

Kids were bawling so loudly that the teacher had to step in.

Lũ trẻ **khóc ầm lên** đến mức cô giáo phải can thiệp.