Type any word!

"bawd" in Vietnamese

mẹ mìnngười chủ động mại dâm

Definition

Người phụ nữ điều hành nhà chứa hoặc làm trung gian cho gái mại dâm và khách hàng; từ cổ, thường gặp trong văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ gặp trong sách vở, truyện cổ hoặc kịch lịch sử. Ngày nay thường nói 'madam' hoặc 'người chủ nhà chứa'.

Examples

The bawd ran a busy house in the old town.

**Mẹ mìn** điều hành một nhà chứa nhộn nhịp ở phố cổ.

In stories, a bawd often appears as a clever character.

Trong truyện, **mẹ mìn** thường là nhân vật thông minh.

The bawd introduced new girls to the clients.

**Mẹ mìn** giới thiệu các cô gái mới cho khách.

You’ll see a bawd in many old plays from Shakespeare’s time.

Bạn sẽ thấy **mẹ mìn** trong nhiều vở kịch cổ thời Shakespeare.

People don’t really use the word bawd in conversation anymore.

Giờ đây không ai dùng từ **mẹ mìn** trong giao tiếp nữa.

She acted the part of a bawd in the historical drama.

Cô ấy đóng vai **mẹ mìn** trong vở kịch lịch sử.