"batty" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ ai đó cư xử hơi điên hoặc kỳ quặc, thường theo cách vui vẻ, dí dỏm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng từ này khi nói vui hoặc trêu đùa, không phải để xúc phạm. Thường dùng với người quen trong bối cảnh thân thiện.
Examples
My uncle can be a bit batty sometimes.
Chú của tôi đôi khi hơi **ngớ ngẩn**.
That idea sounds batty to me.
Ý tưởng đó nghe thật **ngớ ngẩn** đối với tôi.
She acts a little batty when she’s tired.
Cô ấy cư xử hơi **ngớ ngẩn** khi mệt mỏi.
Don’t mind Grandpa, he’s just a bit batty these days.
Đừng để ý ông, dạo này ông chỉ hơi **ngớ ngẩn** thôi.
Everyone thought the inventor was batty, but his crazy machine actually worked.
Mọi người đều nghĩ nhà phát minh đó hơi **điên**, nhưng cỗ máy kỳ quặc của ông ta lại hoạt động thật.
She came up with another one of her batty plans for the weekend.
Cô ấy lại nghĩ ra một kế hoạch **ngớ ngẩn** nữa cho cuối tuần.