Type any word!

"batting" in Vietnamese

đánh bóng (thể thao)bông lót (chăn, gối)

Definition

'Batting' là hành động đánh bóng bằng gậy trong các môn thể thao như bóng chày hoặc cricket. Ngoài ra, nó còn chỉ loại bông mềm dùng để nhồi trong chăn và gối.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, chỉ dùng cho hành động sử dụng gậy để đánh bóng, như 'batting average'. Trong may mặc, thường nói đến bông lót trong chăn, gối.

Examples

He is practicing his batting for the game.

Anh ấy đang luyện tập **đánh bóng** cho trận đấu.

The quilt is filled with soft batting.

Chăn được nhồi bằng **bông lót** mềm.

His batting improved after extra training.

**Đánh bóng** của anh ấy đã tốt lên sau khi tập thêm.

She switched to a lighter batting in her latest quilt for summer.

Cô ấy đã chuyển sang **bông lót** nhẹ hơn cho chiếc chăn mới vào mùa hè.

The team’s weak batting was obvious in the final innings.

**Đánh bóng** yếu kém của đội đã lộ rõ ở hiệp cuối.

You’ll need to buy more batting if you want the pillow puffier.

Bạn sẽ cần mua thêm **bông lót** nếu muốn gối dày hơn.