"battalions" in Vietnamese
Definition
Tiểu đoàn là đơn vị quân đội gồm nhiều trăm binh sĩ, là một phần của lực lượng lớn hơn. Đôi khi từ này còn chỉ nhóm số lượng lớn và có tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiểu đoàn' là từ chính quy trong quân đội. Ngoài nghĩa quân sự, còn để chỉ nhóm người đông đảo, có tổ chức, như 'tiểu đoàn tình nguyện viên'. Dạng số ít là 'tiểu đoàn'. Thường gặp trong văn bản lịch sử, tin tức.
Examples
Three battalions were sent to defend the city.
Ba **tiểu đoàn** đã được cử đi bảo vệ thành phố.
The army divided into several battalions for the operation.
Quân đội chia thành nhiều **tiểu đoàn** để thực hiện chiến dịch.
Two battalions marched through the fields.
Hai **tiểu đoàn** đã hành quân qua các cánh đồng.
Huge battalions of fans waited outside the stadium all night.
Một **đội quân** lớn người hâm mộ đã chờ bên ngoài sân vận động suốt đêm.
The general ordered all battalions to prepare for inspection.
Vị tướng ra lệnh cho tất cả các **tiểu đoàn** chuẩn bị kiểm tra.
There were battalions of reporters at the press conference.
Có **đội ngũ** lớn phóng viên tại buổi họp báo.