"bathhouse" in Vietnamese
Definition
Nhà tắm công cộng là nơi mọi người đến để tắm rửa, thư giãn hoặc chăm sóc sức khỏe, có thể là không gian giao lưu xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà tắm công cộng' dùng nhiều cho nhà tắm kiểu truyền thống hay lịch sử. Ở Việt Nam, hiếm khi dùng cho spa hiện đại; chú ý ngữ cảnh từng vùng.
Examples
We visited the city's old bathhouse during our trip.
Chúng tôi đã ghé thăm **nhà tắm công cộng** cũ của thành phố trong chuyến đi.
A traditional Japanese bathhouse is called a sento.
Một **nhà tắm công cộng** truyền thống ở Nhật Bản được gọi là sento.
The ancient Romans enjoyed relaxing in the bathhouse.
Người La Mã cổ đại rất thích thư giãn trong **nhà tắm công cộng**.
People used to gather at the bathhouse to catch up and unwind after work.
Mọi người từng tụ tập ở **nhà tắm công cộng** để trò chuyện và thư giãn sau giờ làm.
In some places, the local bathhouse is at the heart of the neighborhood.
Ở một số nơi, **nhà tắm công cộng** là trung tâm của khu phố.
If you want to try something new, you should visit a Russian bathhouse for the full experience.
Nếu muốn trải nghiệm điều mới, bạn nên thử đến **nhà tắm hơi** kiểu Nga để cảm nhận đầy đủ.