"bathes" in Indonesian
Definition
'Bathes' dùng để chỉ ai đó tắm cho mình hoặc tắm cho người khác bằng nước, đôi khi cũng có nghĩa là bơi lội để thư giãn hoặc làm sạch.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này trang trọng hoặc hơi cổ; được dùng nhiều với động vật hoặc tình huống trang trọng/'thơ mộng' ('the sun bathes the hills in light'). Không nhầm lẫn với 'baths' (danh từ).
Examples
She bathes the baby every evening.
Cô ấy **tắm cho** em bé mỗi buổi tối.
The dog bathes in the river during summer.
Con chó **tắm** ở sông vào mùa hè.
He bathes every morning before breakfast.
Anh ấy **tắm** mỗi sáng trước bữa sáng.
She never bathes in cold water—she hates it!
Cô ấy không bao giờ **tắm** nước lạnh—cô ấy ghét điều đó!
The sunset bathes the city in golden light.
Hoàng hôn **bao phủ** thành phố trong ánh vàng.
My cat bathes herself for hours.
Con mèo của tôi tự **tắm** hàng giờ liền.