Type any word!

"bat your eyes" in Vietnamese

chớp mắt đưa tìnhnháy mắt (đầy ý tứ)

Definition

Chớp mắt nhanh một cách quyến rũ hay tinh nghịch để gây sự chú ý hoặc lấy lòng ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, mô tả hành động tán tỉnh hay cố thu hút ai. Không dùng nghĩa đen ngoài diễn đạt cố định này.

Examples

She likes to bat her eyes when she wants something.

Cô ấy thích **chớp mắt đưa tình** khi muốn điều gì đó.

Don’t bat your eyes at me; it won’t work.

Đừng **chớp mắt đưa tình** với tôi; không hiệu quả đâu.

He tried to bat his eyes to get a free dessert.

Anh ấy cố **chớp mắt đưa tình** để được tặng món tráng miệng.

She just bats her eyes and everyone melts.

Cô ấy chỉ cần **chớp mắt đưa tình** là ai cũng mềm lòng.

You can’t just bat your eyes and expect to get out of trouble.

Bạn không thể chỉ **chớp mắt đưa tình** mà mong thoát được rắc rối.

If you bat your eyes at the manager, maybe you’ll get a discount.

Nếu bạn **chớp mắt đưa tình** với quản lý, có thể sẽ được giảm giá.