Type any word!

"basta" in Vietnamese

đủ rồidừng lại

Definition

Dùng để yêu cầu ai đó dừng lại hoặc cho biết đã đủ, không cần thêm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, bày tỏ sự mạnh mẽ hoặc không hài lòng khi muốn ai đó dừng lại.

Examples

Basta! I don't want to hear any more noise.

**Đủ rồi**! Tôi không muốn nghe tiếng ồn nữa.

That's basta for me, I can't eat another bite.

Thế là **đủ rồi** với tôi, tôi không thể ăn thêm nữa.

Please, basta arguing!

Làm ơn, **dừng lại** đừng cãi nhau nữa!

If you keep doing that, I'll have to say basta.

Nếu bạn cứ tiếp tục, tôi sẽ phải nói '**đủ rồi**'.

Okay, basta—let's move on to something else.

Được rồi, **đủ rồi**—chúng ta chuyển sang cái khác nhé.

I waved my hands and shouted, 'basta!' when the kids wouldn't listen.

Tôi vẫy tay và hét '**đủ rồi**!' khi lũ trẻ không chịu nghe lời.