"bassinets" in Vietnamese
Definition
Nôi nhỏ là giường nhỏ dành cho trẻ sơ sinh, thường có thành cao và có thể có chân hoặc bánh xe để di chuyển dễ dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho bé sơ sinh đến khoảng 4-6 tháng tuổi. Thường nhỏ gọn, dễ di chuyển, khác với 'cũi' (crib) là loại lớn hơn cho bé lớn hơn.
Examples
Newborn babies often sleep in bassinets next to their parents' bed.
Trẻ sơ sinh thường ngủ trong **nôi nhỏ** cạnh giường của bố mẹ.
Hospitals use bassinets for newborns in the maternity ward.
Bệnh viện dùng **nôi nhỏ** cho trẻ sơ sinh ở khu sản.
My baby slept in a bassinet until she was four months old.
Em bé của tôi đã ngủ trong **nôi nhỏ** cho đến khi được bốn tháng tuổi.
We kept the bassinet right next to our bed so the baby was always close.
Chúng tôi để **nôi nhỏ** ngay cạnh giường để bé luôn ở bên cạnh.
Traveling was easier since our baby could sleep in her portable bassinet.
Việc đi lại dễ dàng hơn vì con tôi có thể ngủ trong **nôi nhỏ** di động của mình.
After a few months, we had to move him from the bassinet to a crib because he grew so quickly!
Vài tháng sau, chúng tôi phải chuyển bé từ **nôi nhỏ** sang cũi lớn vì bé lớn nhanh quá!