"basketballs" in Vietnamese
Definition
Những quả bóng tròn lớn được thiết kế riêng để chơi bóng rổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng dạng số nhiều; chỉ các quả bóng chứ không phải môn thể thao. Thường dùng trong trường học, thể thao hoặc giải trí. Ví dụ: 'mua bóng rổ', 'bơm bóng rổ'.
Examples
We have three basketballs in the gym.
Chúng tôi có ba **bóng rổ** trong phòng tập.
She bought new basketballs for her team.
Cô ấy đã mua những **bóng rổ** mới cho đội của mình.
The students are playing with the basketballs outside.
Các học sinh đang chơi với những **bóng rổ** ngoài trời.
All the basketballs need to be pumped up before the game starts.
Tất cả các **bóng rổ** cần được bơm căng trước trận đấu.
Could you bring the basketballs from the storage room?
Bạn có thể mang các **bóng rổ** từ kho ra không?
There are never enough basketballs during practice!
Trong lúc luyện tập không bao giờ đủ **bóng rổ**!