"baseless" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó không có bằng chứng hoặc căn cứ xác thực; không dựa trên sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, khi nói về cáo buộc, tin đồn hoặc phát ngôn không có bằng chứng. Không dùng cho vật thể vật lý.
Examples
Those rumors are completely baseless.
Những tin đồn đó hoàn toàn **không có cơ sở**.
He was hurt by the baseless accusations.
Anh ấy bị tổn thương bởi những cáo buộc **vô căn cứ**.
Her fears turned out to be baseless.
Nỗi sợ của cô ấy hóa ra là **không có cơ sở**.
Don't worry, those are just baseless rumors spreading online.
Đừng lo, đó chỉ là những tin đồn **vô căn cứ** lan truyền trên mạng thôi.
His claim about being fired is totally baseless—no such thing happened.
Anh ta nói mình bị sa thải là hoàn toàn **không có cơ sở**—không hề có chuyện đó.
Journalists dismissed the story as baseless because there was no proof.
Các nhà báo đã bác bỏ câu chuyện đó là **không có cơ sở** vì không có bằng chứng.