Type any word!

"basalt" in Vietnamese

bazan

Definition

Bazan là loại đá núi lửa màu tối, hạt mịn, hình thành khi dung nham nguội đi và thường gặp trong lớp vỏ Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bazan' chủ yếu dùng trong địa chất, địa lý và xây dựng. Thường không đếm được khi nói về vật liệu, nhưng có thể đếm khi chỉ các khối đá riêng lẻ. Không nhầm lẫn với 'granite' hoặc 'andesite'.

Examples

Basalt is a common volcanic rock.

**Bazan** là một loại đá núi lửa phổ biến.

Many roads are built with basalt.

Nhiều con đường được xây bằng **bazan**.

The island's cliffs are made of basalt.

Vách đá của hòn đảo này làm từ **bazan**.

You can see columns of basalt at the famous Giant's Causeway in Ireland.

Bạn có thể thấy các cột **bazan** ở Giant's Causeway nổi tiếng ở Ireland.

After the lava cooled, it turned into solid basalt.

Sau khi dung nham nguội, nó đã biến thành **bazan** rắn.

That black sand on the beach comes from eroded basalt.

Cát đen trên bãi biển đó xuất phát từ **bazan** bị xói mòn.