Type any word!

"bartending" in Vietnamese

pha chếcông việc pha chế

Definition

Là công việc pha chế và phục vụ đồ uống, thường là rượu, cho khách tại quầy bar.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pha chế' nói về nghề hoặc hoạt động, không phải tên đồ uống; 'bartender' là người pha chế. Thường dùng ở bối cảnh quán bar, câu lạc bộ hoặc nhà hàng.

Examples

He started bartending at a local bar last year.

Anh ấy bắt đầu làm **pha chế** tại một quán bar địa phương năm ngoái.

Bartending requires good people skills and quick hands.

Làm **pha chế** đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt và thao tác nhanh tay.

She took a bartending course last summer.

Cô ấy đã tham gia khóa học **pha chế** mùa hè năm ngoái.

I've picked up a lot of cool tricks from years of bartending.

Tôi đã học được rất nhiều mẹo hay sau nhiều năm làm **pha chế**.

After college, bartending was the best way for me to make money fast.

Sau đại học, **pha chế** là cách tốt nhất để tôi kiếm tiền nhanh.

You meet the most interesting people while bartending.

Bạn có thể gặp nhiều người thú vị khi làm **pha chế**.