Type any word!

"barstools" in Vietnamese

ghế quầy bar

Definition

Ghế cao thường không có lưng tựa hoặc có lưng tựa nhỏ, dùng để ngồi ở quầy bar hoặc quầy bếp cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều ở quán bar, bếp hoặc nhà hàng có quầy cao. Có thể làm từ gỗ, kim loại hoặc nhựa. Ví dụ: 'ghế quầy bar gỗ'. Số ít là 'ghế quầy bar'.

Examples

The kitchen has three barstools at the counter.

Trong bếp có ba **ghế quầy bar** ở quầy.

He bought new barstools for his restaurant.

Anh ấy đã mua **ghế quầy bar** mới cho nhà hàng của mình.

Please sit on one of the barstools.

Mời bạn ngồi lên một trong những **ghế quầy bar**.

All the barstools were taken, so we had to stand.

Tất cả **ghế quầy bar** đều đã có người ngồi, nên chúng tôi phải đứng.

These wooden barstools really match the modern look of the kitchen.

Những **ghế quầy bar** gỗ này rất hợp với vẻ hiện đại của căn bếp.

My favorite spot at the café is always one of the barstools by the window.

Chỗ tôi thích nhất ở quán cà phê luôn là một trong những **ghế quầy bar** cạnh cửa sổ.