Type any word!

"barroom" in Vietnamese

phòng rượuquán bar (phòng)

Definition

Phòng rượu là nơi mọi người có thể mua và uống đồ uống có cồn trong môi trường công cộng, thường nằm trong quán bar.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phòng rượu' là cách gọi cũ, thường dùng khi nói về bar kiểu Tây hoặc cảnh phim cổ. Các từ phổ biến hơn là 'quán bar' hoặc 'quán rượu'.

Examples

The barroom was noisy with laughter and music.

**Phòng rượu** ồn ào với tiếng cười và nhạc.

He went into the barroom to order a drink.

Anh ấy vào **phòng rượu** để gọi đồ uống.

The small town has only one barroom.

Thị trấn nhỏ chỉ có một **phòng rượu**.

A fight broke out in the barroom after midnight.

Một cuộc ẩu đả đã nổ ra trong **phòng rượu** sau nửa đêm.

He has spent more time in the barroom than at home lately.

Dạo này anh ấy dành nhiều thời gian ở **phòng rượu** hơn ở nhà.

That old Western movie had a classic barroom scene.

Bộ phim cao bồi cũ đó có một cảnh **phòng rượu** điển hình.