Type any word!

"barricading" in Vietnamese

chặn lại bằng rào chắndựng rào chắn

Definition

Hành động dùng vật chắn để ngăn không cho người ra vào một nơi nào đó, nhằm bảo vệ hoặc chặn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các vật như 'cửa', 'cửa sổ', 'đường phố'. Có thể mang nghĩa đen (vật lý) hoặc bóng (tự bảo vệ về mặt cảm xúc). Chủ yếu là từ trang trọng hoặc dùng trong mô tả, ít dùng trong nói chuyện thường ngày.

Examples

We are barricading the door to stay safe.

Chúng tôi đang **chặn lại** cửa để được an toàn.

People are barricading windows before the storm hits.

Mọi người đang **dựng rào chắn** cửa sổ trước khi bão đến.

They are barricading the street for the parade.

Họ **dựng rào chắn** đường phố cho cuộc diễu hành.

The kids were barricading themselves in their room during hide and seek.

Lũ trẻ **chặn lại** phòng mình khi chơi trốn tìm.

After hearing the noise, she started barricading the front door with a chair.

Nghe tiếng động, cô ấy bắt đầu **chặn lại** cửa trước bằng một chiếc ghế.

He spent the night barricading the shop to prevent theft.

Anh ấy đã **dựng rào chắn** quanh cửa hàng cả đêm để ngăn trộm.