Type any word!

"barrens" in Vietnamese

vùng đất cằn cỗiđất hoang

Definition

Khu vực đất rộng lớn, rất ít hoặc không có cây cối, không thể trồng trọt hay làm vườn. Thường là đất cằn khô, trống trải trong tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'barrens' được dùng khi nói về vùng thiên nhiên rộng lớn, khô cằn, không dùng cho những khoảng đất nhỏ hay trong thành phố. Đôi khi chỉ loại sinh cảnh đặc biệt như 'pine barrens'.

Examples

The trees stopped growing as we entered the barrens.

Cây cối ngừng phát triển khi chúng tôi bước vào **vùng đất cằn cỗi**.

Nothing but rocks and grass cover the barrens.

Chỉ có đá và cỏ bao phủ **vùng đất cằn cỗi**.

Many animals avoid living in the barrens.

Nhiều loài động vật tránh sống ở **vùng đất cằn cỗi**.

We drove for miles through the empty barrens before seeing any signs of life.

Chúng tôi lái xe hàng dặm qua **vùng đất hoang vắng** mới thấy được dấu hiệu sự sống.

Local people say the barrens are haunted by strange lights at night.

Người dân địa phương nói **vùng đất hoang** có những ánh sáng lạ xuất hiện vào ban đêm.

Scientists study the unique plants that survive in the barrens.

Các nhà khoa học nghiên cứu các loài thực vật đặc biệt sống sót ở **vùng đất cằn cỗi**.