Type any word!

"barreling" in Vietnamese

lao nhanhlao tới

Definition

Di chuyển rất nhanh và mạnh, thường như không kiểm soát được, giống như một chiếc thùng lăn. Thường dùng để mô tả người hoặc vật di chuyển tốc độ cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính miêu tả sinh động, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thân mật, liên quan đến hành động di chuyển nhanh không kiểm soát. Hay dùng với người hoặc phương tiện đang di chuyển nhanh.

Examples

The truck was barreling down the highway.

Chiếc xe tải **lao nhanh** trên đường cao tốc.

The dog came barreling into the room.

Con chó **lao nhanh** vào phòng.

Rainwater was barreling down the street.

Nước mưa **lao nhanh** xuống đường.

He came barreling around the corner and nearly knocked me over.

Anh ấy **lao nhanh** qua góc và suýt nữa va vào tôi.

The news came barreling in all at once.

Tin tức **đổ dồn** đến cùng một lúc.

Traffic was barreling through the city after the game.

Sau trận đấu, xe cộ **lao vùn vụt** qua thành phố.