Type any word!

"barracks" in Vietnamese

doanh trạitrại lính

Definition

Những toà nhà lớn hoặc khu tập hợp nơi bộ đội sinh sống và nghỉ ngơi. Đôi khi cũng chỉ chỗ ở cho cảnh sát hoặc các nhóm mặc đồng phục khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, nhưng từ này không thay đổi ở số ít hay nhiều. Thường gặp trong các cụm như 'military barracks', 'trở về doanh trại'. Không dùng cho chỗ ở dân sự.

Examples

Most of their free time was spent hanging out at the barracks with friends.

Phần lớn thời gian rảnh họ dành để tụ tập với bạn bè tại **doanh trại**.

The soldiers sleep in the barracks every night.

Những người lính ngủ trong **doanh trại** mỗi đêm.

New recruits stay at the barracks during training.

Tân binh ở tại **doanh trại** trong thời gian huấn luyện.

You can see the old barracks across the river.

Bạn có thể nhìn thấy **doanh trại** cũ ở bên kia sông.

After a long day, everyone just wanted to get back to the barracks and rest.

Sau một ngày dài, ai cũng chỉ muốn trở về **doanh trại** và nghỉ ngơi.

There was a loud noise coming from the barracks last night.

Có tiếng động lớn phát ra từ **doanh trại** đêm qua.