Type any word!

"barneys" in Vietnamese

cãi nhau toẩu đả

Definition

'Barneys' là từ lóng Anh chỉ những trận cãi nhau to hoặc đánh nhau, thường là ở mức nghiêm trọng và ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính khẩu ngữ, không dùng cho các tranh cãi nhẹ nhàng hay đùa cợt. Thường để chỉ tranh cãi hoặc ẩu đả lặp đi lặp lại.

Examples

They had two big barneys last week.

Tuần trước họ đã có hai trận **cãi nhau to**.

School ends with kids getting into barneys sometimes.

Kết thúc giờ học, trẻ đôi khi lại dính vào những **cãi nhau to**.

We saw some lads having barneys near the park.

Chúng tôi thấy vài thanh niên đang **ẩu đả** gần công viên.

Those neighbors are always getting into barneys about the smallest things.

Những người hàng xóm ấy lúc nào cũng **cãi nhau to** về những chuyện nhỏ nhất.

After a couple of barneys, they stopped talking for months.

Sau vài **cãi nhau to**, họ không nói chuyện với nhau suốt nhiều tháng.

It wouldn’t be Friday night in this pub without a few barneys breaking out.

Ở quán rượu này, đúng đêm thứ Sáu là sẽ có vài vụ **ẩu đả** diễn ra.