Type any word!

"baritone" in Vietnamese

baritonegiọng nam trung

Definition

Baritone là một loại giọng nam với âm vực nằm giữa bass và tenor, hoặc ca sĩ có chất giọng này. Cũng có thể chỉ phần nhạc dành cho giọng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhạc cổ điển, opera hoặc hợp xướng. Không dùng cho giọng nữ. Cũng có thể mô tả người có giọng nói trầm và vang. Khác với 'bass' (trầm hơn) và 'tenor' (cao hơn).

Examples

He has a baritone voice.

Anh ấy có giọng **baritone**.

The choir needs a new baritone.

Dàn hợp xướng cần một **baritone** mới.

His father was a famous baritone in Italy.

Bố anh ấy là một **baritone** nổi tiếng ở Ý.

He sang the baritone part beautifully in the opera.

Anh ấy hát phần **baritone** rất hay trong vở opera.

His deep baritone made everyone listen to him instantly.

Giọng **baritone** trầm của anh ấy khiến ai cũng chú ý ngay lập tức.

Not every guy with a low voice is a baritone—some are basses.

Không phải cứ nam giọng trầm là **baritone**—một số là bass.