Type any word!

"barfed" in Vietnamese

nônói (thân mật)

Definition

'Barfed' là cách nói thân mật để chỉ hành động nôn hoặc ói, thường dùng khi ai đó cảm thấy buồn nôn vì thức ăn hoặc kinh tởm một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nôn' và 'ói' đều rất thân mật, đừng dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Dùng khi kể chuyện bị ốm hay khi ăn phải món gì khó chịu.

Examples

He barfed after eating too much cake.

Anh ấy đã **nôn** sau khi ăn quá nhiều bánh.

The dog barfed on the carpet.

Con chó đã **nôn** lên thảm.

She felt sick and barfed in the bathroom.

Cô ấy cảm thấy không khỏe và đã **nôn** trong nhà vệ sinh.

Ugh, I barfed when I saw that gross video.

Trời ơi, tôi đã **nôn** khi xem cái video kinh tởm đó.

The roller coaster was so intense, I almost barfed.

Tàu lượn siêu tốc kinh khủng quá, suýt nữa tôi **nôn** luôn.

Don’t tell me you barfed at the party last night!

Đừng nói là bạn đã **nôn** ở bữa tiệc tối qua nhé!