Type any word!

"bare your soul" in Vietnamese

dốc bầu tâm sựthổ lộ hết lòng

Definition

Chia sẻ tất cả những cảm xúc, suy nghĩ sâu kín hoặc bí mật của mình một cách chân thật với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi tâm sự với người rất tin tưởng; mang ý nghĩa bộc lộ hết tâm can, không giấu giếm gì.

Examples

It's not easy to bare your soul to someone you just met.

Không dễ để **dốc bầu tâm sự** với một người mới gặp.

She decided to bare her soul in her diary every night.

Cô ấy quyết định **dốc bầu tâm sự** vào nhật ký mỗi đêm.

Sometimes you need to bare your soul to feel better.

Đôi khi bạn cần **dốc bầu tâm sự** để cảm thấy nhẹ lòng hơn.

He only bared his soul after a few drinks, opening up about his childhood.

Chỉ sau vài ly, anh ấy mới **dốc bầu tâm sự**, kể về tuổi thơ của mình.

That night, they sat by the fire and both bared their souls.

Đêm đó, họ ngồi bên lửa và cả hai **dốc bầu tâm sự**.

It takes a lot of trust to bare your soul to another person.

Phải rất tin tưởng mới có thể **dốc bầu tâm sự** với ai đó.