Type any word!

"barbeque" in Vietnamese

tiệc nướng ngoài trờimón nướng

Definition

Cách nướng thức ăn, đặc biệt là thịt, trên lửa hoặc vỉ nướng ngoài trời. Cũng dùng để chỉ một buổi tiệc mà mọi người cùng nhau nướng và ăn uống.

Usage Notes (Vietnamese)

'barbeque' vừa chỉ cách nướng, món ăn, hoặc buổi tiệc. Hay dùng với "barbeque sauce", "have a barbeque"; "barbecue" là chính tả dùng trong trang trọng, còn "BBQ" là viết tắt phổ biến.

Examples

We are having a barbeque in the backyard.

Chúng tôi đang tổ chức **tiệc nướng ngoài trời** ở sân sau.

He cooked chicken on the barbeque.

Anh ấy nướng gà trên **lò tiệc nướng ngoài trời**.

The barbeque starts at 5 p.m.

**Tiệc nướng ngoài trời** bắt đầu lúc 5 giờ chiều.

Nothing beats burgers fresh off the barbeque.

Không gì ngon bằng bánh burger vừa nướng xong từ **tiệc nướng ngoài trời**.

Do you want me to bring anything to the barbeque?

Bạn có muốn tôi mang gì đến **tiệc nướng ngoài trời** không?

It’s not summer without a good barbeque with friends.

Mùa hè sẽ không trọn vẹn nếu không có một **tiệc nướng ngoài trời** vui cùng bạn bè.