"barbells" in Vietnamese
Definition
Thanh tạ là một thanh dài, thẳng với các tạ đĩa ở hai đầu, dùng trong các bài tập nâng tạ và rèn luyện sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong thể hình, phòng gym; 'thanh tạ' là loại thanh dài, dùng hai tay, khác với 'tạ tay' (dumbbell).
Examples
He lifted heavy barbells at the gym.
Anh ấy đã nâng **thanh tạ** nặng ở phòng tập.
Barbells can help build muscle strength.
**Thanh tạ** có thể giúp tăng sức mạnh cơ bắp.
There are many barbells in this fitness center.
Có nhiều **thanh tạ** trong trung tâm thể dục này.
She prefers using barbells over machines during her workout.
Cô ấy thích dùng **thanh tạ** hơn là máy trong lúc tập luyện.
The coach showed us how to grip barbells safely.
Huấn luyện viên đã chỉ cho chúng tôi cách cầm **thanh tạ** an toàn.
If you want to challenge yourself, try lifting heavier barbells next time.
Nếu muốn thử thách bản thân, lần sau hãy thử nâng **thanh tạ** nặng hơn.