"barbarity" in Vietnamese
Definition
Hành động cực kỳ tàn ác hoặc bạo lực, thể hiện sự thiếu lòng nhân đạo hoặc lòng tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính trang trọng, văn học; thường dùng để miêu tả sự tàn bạo gây sốc, nhất là trong bối cảnh chiến tranh hoặc lịch sử. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The barbarity of the attack shocked everyone.
Sự **man rợ** của cuộc tấn công khiến mọi người chấn động.
They could not believe the barbarity of his actions.
Họ không thể tin nổi sự **tàn bạo** trong hành động của anh ấy.
History remembers the barbarity of the old rulers.
Lịch sử vẫn ghi nhớ sự **tàn bạo** của các vị vua xưa.
Such barbarity shouldn't exist in our world today.
Sự **man rợ** như vậy không nên tồn tại trong thế giới ngày nay.
The documentary reveals the true barbarity of the war.
Bộ phim tài liệu tiết lộ sự **tàn bạo** thực sự của cuộc chiến.
People were left speechless by the sheer barbarity of the crime.
Mọi người lặng đi trước mức độ **tàn bạo** của tội ác đó.