"barbarism" in Vietnamese
Definition
Một hành động rất tàn ác, dã man hoặc sự thiếu văn minh, thô lỗ và không có sự tinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc phê phán. Có thể chỉ hành động bạo lực hoặc sự thô lỗ, thiếu văn minh về ngôn ngữ và hành vi.
Examples
The ancient invaders were known for their barbarism.
Những kẻ xâm lược cổ đại nổi tiếng với sự **dã man** của mình.
People were shocked by the barbarism of the attack.
Mọi người đã sốc trước sự **man rợ** của vụ tấn công.
Many think war only brings barbarism and suffering.
Nhiều người nghĩ rằng chiến tranh chỉ mang lại **sự man rợ** và đau khổ.
Some say that destroying ancient monuments is a crime of barbarism against culture.
Có người nói rằng phá huỷ các di tích cổ là tội **dã man** đối với văn hóa.
He criticized the internet trolls' comments as pure barbarism.
Anh ta chỉ trích bình luận của các troll trên mạng là **sự man rợ** thuần túy.
When people stop respecting each other, society risks falling into barbarism.
Khi con người ngừng tôn trọng lẫn nhau, xã hội có nguy cơ rơi vào **sự man rợ**.