Type any word!

"baptize" in Vietnamese

rửa tộiđặt tên (theo nghi lễ tôn giáo)

Definition

Thực hiện nghi lễ tôn giáo (thường với nước) để ai đó trở thành thành viên của đạo Thiên Chúa. Cũng có thể dùng để chỉ việc đặt tên theo nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong bối cảnh Kitô giáo. Phổ biến có cụm 'được rửa tội', 'rửa tội cho trẻ'. Hiếm khi dùng nghĩa bóng.

Examples

The priest will baptize the baby on Sunday.

Linh mục sẽ **rửa tội** cho em bé vào Chủ nhật.

Many people baptize their children soon after birth.

Nhiều người **rửa tội** cho con ngay sau khi sinh.

We decided to baptize our son in the church.

Chúng tôi quyết định **rửa tội** cho con trai mình tại nhà thờ.

I was baptized when I was just a baby, so I don't remember it at all.

Tôi được **rửa tội** khi còn bé nên hoàn toàn không nhớ gì.

Do you remember the name of the church where they baptized you?

Bạn có nhớ tên nhà thờ nơi bạn được **rửa tội** không?

He was baptized John, after his grandfather.

Anh ấy được **rửa tội đặt tên** là John theo tên ông của mình.