"baptism of fire" in Vietnamese
Definition
Một trải nghiệm khó khăn đầu tiên khi bắt đầu công việc hoặc tình huống mới, nơi bạn phải chứng tỏ khả năng của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc tình huống đầy thử thách chứ không phải cho khó khăn nhỏ.
Examples
My first week in the hospital was a real baptism of fire.
Tuần đầu tiên của tôi ở bệnh viện thực sự là một **lễ rửa tội bằng lửa**.
Starting as a teacher in a tough school was his baptism of fire.
Bắt đầu làm giáo viên ở một trường khó là **lễ rửa tội bằng lửa** của anh ấy.
Her job interview turned into a baptism of fire when three managers joined unexpectedly.
Phỏng vấn xin việc của cô ấy trở thành **lễ rửa tội bằng lửa** khi bất ngờ có ba quản lý tham gia.
Managing the crisis was my baptism of fire, but I learned a lot.
Quản lý khủng hoảng là **lễ rửa tội bằng lửa** của tôi, nhưng tôi đã học được nhiều điều.
We threw her into the project headfirst for a real baptism of fire.
Chúng tôi để cô ấy lao ngay vào dự án để có một **lễ rửa tội bằng lửa** thực sự.
After that baptism of fire, nothing at work scares me anymore.
Sau **lễ rửa tội bằng lửa** đó, không gì ở nơi làm việc còn làm tôi sợ nữa.