Type any word!

"baobab" in Vietnamese

bao báp

Definition

Bao báp là một loại cây lớn của châu Phi, nổi bật với thân cây dày và khả năng trữ nước. Quả và lá của cây này được dùng làm thực phẩm và thuốc trong một số nền văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bao báp' thường dùng khi nói về thiên nhiên, thực vật hoặc du lịch châu Phi. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The baobab is sometimes called the 'tree of life'.

**Bao báp** đôi khi được gọi là 'cây của sự sống'.

A baobab can live for thousands of years.

Một **bao báp** có thể sống hàng nghìn năm.

People eat the fruit of the baobab.

Người ta ăn quả của **bao báp**.

When I visited Senegal, I saw huge baobabs along the road.

Khi tôi đến Senegal, tôi thấy rất nhiều **bao báp** lớn dọc theo con đường.

Locals say the shade of a baobab is the best place to rest during a hot day.

Người dân địa phương nói bóng râm dưới **bao báp** là nơi nghỉ ngơi tốt nhất trong ngày nóng.

You’ll find baobab powder in some health food stores now, thanks to its nutrients.

Hiện nay bạn có thể tìm thấy bột **bao báp** trong nhiều cửa hàng thực phẩm sức khỏe nhờ hàm lượng dinh dưỡng của nó.