"bantu" in Vietnamese
Definition
'Bantu' là tên gọi một nhóm lớn các dân tộc và nhánh ngôn ngữ phân bố rộng rãi ở Trung và Nam Phi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bantu' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật, nhân học và ngôn ngữ học, chỉ tập hợp nhiều dân tộc, không phải một nhóm cụ thể.
Examples
Many people in Africa speak Bantu languages.
Nhiều người ở châu Phi nói các ngôn ngữ **Bantu**.
The Bantu migrated across Africa over thousands of years.
Người **Bantu** đã di cư khắp châu Phi qua hàng nghìn năm.
Swahili is a Bantu language.
Tiếng Swahili là một ngôn ngữ **Bantu**.
The spread of Bantu cultures changed the history of sub-Saharan Africa.
Sự lan rộng của các nền văn hóa **Bantu** đã thay đổi lịch sử châu Phi hạ Sahara.
Did you know that over 200 million people speak Bantu languages today?
Bạn có biết hiện nay có hơn 200 triệu người nói các ngôn ngữ **Bantu** không?
Linguists group many African languages under the Bantu family.
Các nhà ngôn ngữ học xếp nhiều ngôn ngữ châu Phi vào hệ **Bantu**.