Type any word!

"banqueting" in Vietnamese

yến tiệctổ chức yến tiệc

Definition

Việc tổ chức hoặc cùng nhau ăn một bữa tiệc lớn, thường vào dịp đặc biệt hoặc lễ kỷ niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các dịp trang trọng như đám cưới, gala, bữa tối chính thức. Hay đi kèm cụm 'banqueting hall' (phòng tiệc lớn), 'banqueting table' (bàn tiệc lớn).

Examples

The hotel has a large banqueting hall for weddings.

Khách sạn có một phòng **yến tiệc** lớn cho các đám cưới.

They spent the evening banqueting with friends and family.

Họ đã trải qua buổi tối **yến tiệc** cùng bạn bè và gia đình.

Banqueting is part of many cultures' celebrations.

**Yến tiệc** là một phần trong các lễ kỷ niệm của nhiều nền văn hóa.

Their team-building event included outdoor games and a bit of banqueting late into the night.

Sự kiện gắn kết đội nhóm của họ có trò chơi ngoài trời và một chút **yến tiệc** late vào ban đêm.

After hours of meetings, everyone looked forward to some banqueting at the annual conference dinner.

Sau nhiều giờ họp, ai cũng mong chờ được **yến tiệc** tại bữa tối hội nghị thường niên.

The castle is famous for its medieval banqueting nights, complete with costumes and live music.

Lâu đài nổi tiếng với những đêm **yến tiệc** phong cách Trung Cổ, có hóa trang và nhạc sống.