Type any word!

"bankruptcies" in Vietnamese

phá sản

Definition

Tình trạng pháp lý khi cá nhân hoặc công ty chính thức được công nhận là không đủ khả năng trả nợ, thường theo quyết định của tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và pháp luật. Thích hợp cho các trường hợp công ty hoặc cá nhân không trả được nợ; “phá sản” dùng cho cả số ít và số nhiều tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Several bankruptcies happened during the economic crisis.

Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, đã xảy ra nhiều **phá sản**.

The court records show a rise in bankruptcies this year.

Hồ sơ tòa án cho thấy số lượng **phá sản** tăng lên trong năm nay.

Many small stores closed due to bankruptcies.

Nhiều cửa hàng nhỏ đã phải đóng cửa do **phá sản**.

They studied the causes of the recent wave of bankruptcies among tech companies.

Họ đã nghiên cứu các nguyên nhân gây ra làn sóng **phá sản** gần đây của các công ty công nghệ.

After last year's bankruptcies, investors became much more cautious.

Sau các **phá sản** của năm ngoái, các nhà đầu tư đã trở nên thận trọng hơn nhiều.

Some regions suffered more bankruptcies than others during the pandemic.

Trong đại dịch, một số khu vực chịu nhiều **phá sản** hơn các khu vực khác.