"banishment" in Vietnamese
Definition
Hành động buộc ai đó rời khỏi một nơi nào đó như một hình phạt, thường không cho phép quay lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử, như 'banishment from...'. Gần nghĩa với 'exile', nhưng nhấn mạnh đến hành động phạt. Ít gặp trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The king ordered the banishment of the thief from the city.
Nhà vua ra lệnh **trục xuất** tên trộm khỏi thành phố.
His banishment lasted for ten years.
Thời gian **lưu đày** của anh ta kéo dài mười năm.
They faced banishment for breaking the law.
Họ phải đối mặt với **trục xuất** vì vi phạm pháp luật.
Exile was seen as a harsh banishment and carried a heavy stigma.
Lưu đày được coi là một hình thức **trục xuất** khắc nghiệt và mang nhiều tai tiếng.
Rumors of her banishment spread quickly throughout the village.
Tin đồn về việc **lưu đày** cô ấy lan khắp làng.
For some, banishment was even worse than imprisonment.
Đối với một số người, **lưu đày** còn tồi tệ hơn cả tù đày.