Type any word!

"bang on" in Vietnamese

chính xáchoàn toàn đúng

Definition

Diễn đạt một điều gì đó hoàn toàn chính xác, đúng như dự đoán hoặc đúng mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính thân mật, thường gặp trong tiếng Anh Anh. Thường đi với ý kiến hoặc dự đoán cực kỳ chính xác. Không dùng cho nghĩa đập mạnh.

Examples

You are bang on about the answer.

Bạn **chính xác** về câu trả lời.

Her guess was bang on.

Cô ấy đoán **chính xác**.

That number is bang on.

Con số đó **chính xác**.

You're bang on—that's exactly what happened.

Bạn **chính xác**—đó chính xác là những gì đã xảy ra.

His prediction was bang on again this year.

Dự đoán của anh ấy năm nay lại **chính xác**.

You got it bang on—well done!

Bạn đã trả lời **chính xác**—giỏi lắm!