Type any word!

"bang on about" in Vietnamese

nói mãi vềlải nhải về

Definition

Nói về một điều gì đó quá lâu hoặc lặp đi lặp lại, thường làm người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, thể hiện sự khó chịu khi ai đó nhắc đi nhắc lại. Mang sắc thái thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He always bangs on about his new car.

Anh ấy cứ **nói mãi về** chiếc xe mới của mình.

Please stop banging on about the weather.

Làm ơn đừng **nói mãi về** thời tiết nữa.

She banged on about her holiday all day.

Cô ấy **nói mãi về** kỳ nghỉ suốt cả ngày.

My dad loves to bang on about how things were better in the old days.

Bố tôi cực thích **nói mãi về** chuyện mọi thứ ngày xưa tốt hơn bây giờ.

You don't have to bang on about your promotion every time we meet.

Bạn không cần phải **nói mãi về** việc thăng chức mỗi lần chúng ta gặp nhau đâu.

They kept banging on about climate change during dinner.

Họ cứ **nói mãi về** biến đổi khí hậu suốt bữa tối.