Type any word!

"bando" in Vietnamese

băng nhómbầy (động vật, chim)

Definition

'Bando' là một nhóm người (thường mang ý tiêu cực hoặc phạm tội, như băng nhóm), hoặc một nhóm động vật, nhất là chim.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh hoạt thường dùng 'gang' cho nhóm tội phạm, 'bầy' cho động vật. 'Bando' thiên về văn bản hoặc văn học; tránh nhầm với 'banda' (ban nhạc).

Examples

The police arrested a bando of thieves last night.

Cảnh sát đã bắt một **băng nhóm** trộm đêm qua.

A bando of birds flew over the lake.

Một **bầy** chim đã bay qua hồ.

That bando is causing trouble in the neighborhood.

Cái **băng nhóm** đó đang gây rắc rối trong khu phố.

I saw a bando of geese heading south for the winter.

Tôi thấy một **bầy** ngỗng bay về phía nam tránh rét.

Nobody wants to mess with that bando around here.

Ở đây chẳng ai muốn dây vào **băng nhóm** đó.

Out of nowhere, a bando of kids raced across the park.

Bất ngờ, một **bầy** trẻ con chạy băng qua công viên.