"bandido" in Vietnamese
Definition
'Kẻ cướp' là người phạm tội, thường tham gia cướp bóc hoặc hoạt động ngoài vòng pháp luật. Đôi khi cũng dùng vui cho người nghịch ngợm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Kẻ cướp’ dùng cả cho tội phạm thật hoặc đùa vui với người nghịch ngợm. Dùng linh hoạt tùy hoàn cảnh giao tiếp.
Examples
The bandido stole the money from the store.
**Kẻ cướp** đã lấy trộm tiền từ cửa hàng.
Everyone was afraid of the bandido in the village.
Mọi người đều sợ **kẻ cướp** trong làng.
The police caught the bandido last night.
Cảnh sát đã bắt được **kẻ cướp** tối qua.
Don’t trust him, he acts like a real bandido sometimes.
Đừng tin anh ta, đôi khi anh ấy cư xử như một **kẻ cướp** thực thụ.
After the robbery, the bandido disappeared without a trace.
Sau vụ cướp, **kẻ cướp** biến mất không để lại dấu vết.
My little brother is such a bandido when he steals cookies from the kitchen.
Em trai tôi đúng là một **kẻ cướp** khi trộm bánh quy trong bếp.