"banded" in Vietnamese
Definition
Có một hoặc nhiều sọc, vạch màu chạy ngang qua bề mặt. Thường miêu tả động vật, đá hoặc quần áo có các vạch màu rõ rệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng cho mô tả hoa văn rõ ràng, như “banded snake” (rắn có vằn). 'Striped' chỉ sọc nhỏ/sát nhau, còn 'banded' là vạch rộng, rõ.
Examples
The banded snake is easy to recognize.
Con rắn **có vằn** này rất dễ nhận ra.
The rock had a banded pattern of black and white.
Hòn đá có hoa văn **có vằn** đen trắng.
He wore a banded shirt to the party.
Anh ấy mặc áo sơ mi **có sọc** đến bữa tiệc.
Some fish have beautiful banded fins that stand out in the water.
Một số loài cá có vây **có sọc** rất đẹp, nổi bật dưới nước.
I found a banded shell on the beach this morning.
Sáng nay tôi tìm được một vỏ sò **có vằn** trên bãi biển.
The cat’s fur is beautifully banded with shades of brown and gold.
Lông mèo **có vằn** rất đẹp với màu nâu và vàng.