Type any word!

"bandana" in Vietnamese

khăn bandanakhăn vuông (dùng làm phụ kiện)

Definition

Bandana là một miếng vải lớn, thường nhiều màu sắc, dùng để quấn quanh đầu hoặc cổ như phụ kiện thời trang hoặc giữ mồ hôi, tóc khỏi mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bandana' dùng trong phong cách đời thường, thể thao hoặc lễ hội, nhỏ và đơn giản hơn 'scarf'. Phổ biến khi đi chơi ngoài trời hay làm biểu tượng văn hóa.

Examples

He tied a red bandana around his head.

Anh ấy buộc một chiếc **khăn bandana** đỏ lên đầu.

The bandana kept the sweat out of her eyes.

Chiếc **khăn bandana** đã ngăn mồ hôi chảy vào mắt cô ấy.

He bought a blue bandana at the market.

Anh ấy đã mua một chiếc **khăn bandana** màu xanh ở chợ.

She wears a different bandana every day to match her outfits.

Cô ấy đeo một chiếc **khăn bandana** khác nhau mỗi ngày để phối với quần áo.

After the concert, fans wore a bandana just like the singer’s.

Sau buổi hòa nhạc, fan đã đeo **khăn bandana** giống ca sĩ.

You can fold a bandana into a triangle and wear it as a face covering.

Bạn có thể gấp **khăn bandana** thành hình tam giác rồi đeo che mặt.