Type any word!

"banda" in Vietnamese

ban nhạcdải băng (vải, vật liệu)

Definition

'Ban nhạc' là nhóm người chơi nhạc cùng nhau. Ngoài ra, 'băng' còn chỉ một dải vải hoặc vật liệu dài, hẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'ban nhạc' cho nhóm nhạc pop, rock, hoặc kèn diễu hành. ‘Dải băng’ dùng cho vật như băng đô hoặc dải quấn. 'Dây chun' chỉ dây cao su, không dùng 'banda'.

Examples

The banda played at the festival last night.

**Ban nhạc** đã chơi ở lễ hội tối qua.

She wore a red banda in her hair.

Cô ấy đeo một **dải băng** đỏ trên tóc.

My brother wants to join a banda.

Anh tôi muốn tham gia một **ban nhạc**.

That banda is getting really popular—they play every weekend downtown.

**Ban nhạc** đó ngày càng nổi tiếng—họ chơi mỗi cuối tuần ở trung tâm thành phố.

Can you pass me that banda to wrap this present?

Bạn đưa cho mình cái **dải băng** đó gói quà nhé?

After school, the kids hang out with their banda and jam together.

Sau giờ học, lũ trẻ tụ tập với **ban nhạc** của mình và chơi nhạc cùng nhau.