Type any word!

"bamboozle" in Vietnamese

lừalàm bối rối

Definition

Khiến ai đó bị lừa hoặc bối rối một cách khéo léo hoặc vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính hài hước hoặc vui vẻ, thường dùng khi mô tả ai đó bị đánh lừa một cách thông minh. Mạnh hơn 'confuse' nhưng nhẹ nhàng hơn 'lừa đảo.' Có thể dùng với 'cảm thấy bamboozled'.

Examples

They tried to bamboozle us with tricky questions.

Họ đã cố **lừa** chúng tôi bằng những câu hỏi hóc búa.

The magician bamboozled the audience with his tricks.

Ảo thuật gia đã **lừa** khán giả bằng các trò của mình.

Don't let them bamboozle you!

Đừng để họ **lừa** bạn!

I totally got bamboozled by that online offer.

Tôi đã hoàn toàn bị **lừa** bởi đề nghị trực tuyến đó.

He likes to bamboozle his friends with card tricks at parties.

Anh ấy thích **lừa** bạn bè bằng trò ảo thuật với bài ở các bữa tiệc.

After reading the instructions, I felt completely bamboozled.

Đọc xong hướng dẫn, tôi cảm thấy hoàn toàn **bối rối**.