Type any word!

"bambino" in Vietnamese

em béđứa trẻ nhỏ

Definition

'Bambino' dùng để chỉ em bé hoặc trẻ nhỏ một cách thân mật, thường mang ý nghĩa yêu thương hoặc vui tươi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Chủ yếu ám chỉ em bé trai nhưng cũng dùng cho mọi trẻ nhỏ.

Examples

The bambino is sleeping in his crib.

**Em bé** đang ngủ trong cũi.

She held the bambino gently.

Cô ấy ôm **em bé** thật nhẹ nhàng.

The proud parents watched their bambino take his first steps.

Bố mẹ tự hào xem **em bé** của họ bước đi đầu tiên.

That little bambino sure has a strong set of lungs!

**Em bé** nhỏ đó thật có giọng to khỏe!

Did you see the cute outfit on their bambino today?

Bạn có thấy bộ đồ dễ thương của **em bé** nhà họ hôm nay không?

Ever since the bambino arrived, their lives have changed completely.

Từ ngày **em bé** xuất hiện, cuộc sống của họ hoàn toàn thay đổi.