Type any word!

"balls to the wall" in Vietnamese

hết sứcdốc toàn lực

Definition

Một cách diễn đạt thân mật có nghĩa là làm điều gì đó với hết sức hoặc tốc độ lớn nhất, không giữ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, khá thô tục, thường dùng trong thể thao hay các tình huống quyết liệt. Không nên dùng khi giao tiếp trang trọng.

Examples

The athletes went balls to the wall during the final race.

Các vận động viên đã thi đấu **hết sức** ở vòng cuối.

He worked balls to the wall to finish the project on time.

Anh ấy đã làm việc **hết sức** để hoàn thành dự án đúng hạn.

Let's go balls to the wall and win this game!

Hãy **dốc toàn lực** để thắng trận này nhé!

They went balls to the wall trying to meet their sales goals last quarter.

Họ đã **hết sức** để đạt mục tiêu doanh số trong quý vừa rồi.

When the deadline hit, the whole team was balls to the wall all night long.

Khi đến hạn chót, cả đội đã **hết sức** suốt cả đêm.

If you’re going to try, you might as well go balls to the wall.

Nếu định thử, thì hãy làm **hết sức** đi.