"ballots" in Vietnamese
Definition
Lá phiếu là giấy tờ hoặc mẫu biểu dùng để bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử. Người tham gia sử dụng lá phiếu để chọn ứng cử viên hoặc trả lời câu hỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị hoặc bầu cử chính thức. 'cast a ballot' nghĩa là bỏ phiếu, 'count the ballots' là kiểm phiếu. Không dùng cho các cuộc bầu chọn không chính thức.
Examples
There were hundreds of ballots in the box.
Trong hộp có hàng trăm **lá phiếu**.
The officials counted the ballots carefully.
Các cán bộ kiểm **lá phiếu** cẩn thận.
Each voter received two ballots.
Mỗi cử tri nhận được hai **lá phiếu**.
Some people spoiled their ballots by marking two choices.
Một số người làm hỏng **lá phiếu** khi đánh dấu hai lựa chọn.
The ballots were mailed out weeks before Election Day.
**Lá phiếu** đã được gửi qua bưu điện từ vài tuần trước Ngày Bầu cử.
After the polls closed, they began sorting the ballots.
Sau khi kết thúc bỏ phiếu, họ bắt đầu phân loại **lá phiếu**.