"ballgames" in Vietnamese
Definition
Các môn thể thao hoặc trò chơi sử dụng bóng, như bóng đá, bóng rổ hoặc quần vợt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các môn thể thao trọng tâm là bóng. Hay gặp trong các cụm như 'trò chơi bóng đồng đội', 'chơi trò chơi bóng'.
Examples
Children love playing ballgames at school.
Trẻ em rất thích chơi các **trò chơi bóng** ở trường.
Soccer and basketball are popular ballgames.
Bóng đá và bóng rổ là những **trò chơi bóng** phổ biến.
Many ballgames are played outdoors.
Nhiều **trò chơi bóng** được chơi ngoài trời.
I'm not great at most ballgames, but I love to watch them.
Tôi không giỏi hầu hết các **trò chơi bóng**, nhưng tôi thích xem chúng.
Summer camps usually include lots of ballgames to keep kids active.
Trại hè thường có nhiều **trò chơi bóng** để trẻ em vận động.
After school, the park is full of kids playing different ballgames.
Sau giờ học, công viên đầy trẻ em chơi nhiều **trò chơi bóng** khác nhau.